civil law

Học thuật
Thân thiện
civil law

A judge reviews a civil law case in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Luật dân sự: Một hệ thống pháp luật chính, cùng với luật hình sự luật hành chính, điều chỉnh các mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức trong xã hội. liên quan đến các quyền nghĩa vụ của công dân, các giao dịch dân sự như hợp đồng, thừa kế, hôn nhân, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, quyền sở hữu tài sản.
    • Hệ thống luật La : Chỉ hệ thống luật pháp nguồn gốc từ Luật La cổ đại, được hệ thống hóa dưới thời Hoàng đế Justinian, tạo nền tảng cho nhiều hệ thống luật dân sự hiện đại trên thế giới (nhưPháp, Đức, Nhật Bản, Việt Nam), trái ngược với hệ thống Thông luật (Common Law) của Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Disputes over contracts, property ownership, or inheritance are typically settled in civil law courts. (Các tranh chấp về hợp đồng, quyền sở hữu tài sản hoặc thừa kế thường được giải quyết tại tòa án dân sự.)
    • Vietnam's legal system is primarily based on civil law. (Hệ thống pháp luật của Việt Nam chủ yếu dựa trên luật dân sự [hệ thống Luật Dân sự].)
    • The professor is an expert in Roman civil law. (Vị giáo sư chuyên gia về luật dân sự La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Codified civil law": Luật dân sự thành văn/dựa trên bộ luật. Đây đặc điểm chính, chỉ việc các quy tắc pháp được hệ thống hóa thành các bộ luật toàn diện, làm nguồn luật chính cho thẩm phán.
    • In a civil law system, judges primarily apply the provisions of the codified civil law. (Trong hệ thống luật dân sự, thẩm phán chủ yếu áp dụng các quy định của bộ luật dân sự đã được mã hóa.)
Biến thể từ liên quan
  • Civil code (n): Bộ luật Dân sự. Đây văn bản luật tổng hợp hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ dân sự.

    • The Vietnamese Civil Code of 2015 is a fundamental legal document. (Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2015 một văn bản pháp nền tảng.)
  • Civil lawsuit (n): Vụ kiện dân sự. Một vụ kiện giữa các bên nhân (cá nhân hoặc tổ chức) tại tòa án.

    • He filed a civil lawsuit to claim compensation for damages. (Anh ta đã khởi kiện một vụ kiện dân sự để đòi bồi thường thiệt hại.)
  • Civil liability (n): Trách nhiệm dân sự. Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả theo quy định của luật dân sự.

    • The company accepted civil liability for the accident. (Công ty đã chấp nhận trách nhiệm dân sự về vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Private law: Luật . Thuật ngữ này đôi khi được dùng để phân biệt với luật công (public law - như luật hiến pháp, luật hành chính), nhấn mạnh việc điều chỉnh quan hệ giữa các chủ thể nhân.
  • Roman law: Luật La (khi nói đến nguồn gốc lịch sử của hệ thống).
Từ trái nghĩa
  • Criminal law: Luật hình sự. Luật điều chỉnh các hành vi phạm tội hình phạt do nhà nước truy tố.
  • Common law: Thông luật. Hệ thống luật phát triển chủ yếu từ các án lệ phong tục, phổ biếnAnh, Mỹ các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
civil law

A judge reviews a civil law case in a courtroom.

Noun
  1. luật hộ, luật dân sự